Nội thất giá rẻ Thông tin cần biếtBáo Giá Cước Vận Chuyển Chành Xe Đi Các Tỉnh 2015 GRVN

Báo Giá Cước Vận Chuyển Chành Xe Đi Các Tỉnh 2015 GRVN

BÁO GIÁ CƯỚC VẬN CHUYỂN CHÀNH XE ĐI CÁC TỈNH

TỔNG HỢP HÀNG KHỐI 2015

(Áp dụng từ ngày 15/08/2014)

Nơi nhận hàng: TPHCM Nơi giao hàng: Các tỉnh thành….
Loại hàng: Tổng hợp các loại…. Đơn giá: VND/Khối

 

1. MIỀN TÂY NAM BỘ (ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG)
(Thời gian vận chuyển 1-2 ngày)
STT Nơi giao hàng Min
1 khối đầu
≤ 10 khối Trên
10 khối
Cont 20’
(18 tấn-33 khối) 
Cont 40HC
(22 tấn-71 khối)
1  Long An 440,000 350,000 250,000 10,000,000 12,000,000
2  Tiền Giang 462,000 370,000 270,000 11,000,000 13,000,000
3  Bến Tre 495,000 400,000 300,000 12,000,000 15,000,000
4  Trà Vinh 528,000 420,000 320,000 14,000,000 18,000,000
5  Vĩnh Long
 Đồng Tháp
495,000 400,000 300,000 12,000,000 15,000,000
6  An Giang 528,000 420,000 320,000 16,000,000 19,000,000
7  Kiên Giang 550,000 450,000 400,000 17,000,000 20,000,000
8  Cần Thơ 495,000 400,000 300,000 15,000,000 17,000,000
9  Hậu Giang
 Sóc Trăng
550,000 450,000 400,000 17,500,000 21,000,000
10  Bạc Liêu
 Cà Mau
660,000 550,000 500,000 22,000,000 24,000,000
11  Phú Quốc 1,210,000 900,000 850,000    

 

2. MIỀN ĐÔNG NAM BỘ
(Thời gian vận chuyển 1-2 ngày)
STT Nơi
giao hàng
Min 1 khối đầu ≤ 10 khối Trên
10 khối
Cont 20’
(33 khối)
Cont 40HC
(71 khối)
12  Bình Phước 450,000 400,000 300,000 9,000,000 11,000,000
13  Tây Ninh 450,000 400,000 300,000 9,000,000 11,000,000
14  Bình Dương 400,000 350,000 250,000 5,000,000 6,000,000
15  Đồng Nai 400,000 350,000 250,000 5,500,000 6,500,000
16  Vũng Tàu 450,000 400,000 300,000 8,000,000 10,000,000

 

3. TÂY NGUYÊN
( Thời gian vận chuyển 1-2 ngày)
STT Nơi
giao hàng
Min 1 khối đầu ≤ 10 khối Trên
10 khối
Cont 20’
(33 khối)
Cont 40HC
(71 khối)
17  Kon Tum 740,000 680,000 650,000 23,000,000 25,000,000
18  Gia Lai 700,000 650,000 620,000 22,000,000 24,000,000
19  Đăk Lăk 680,000 640,000 600,000 21,000,000 23,000,000
20  Đắk Nông 650,000 600,000 550,000 20,000,000 22,000,000
21  Lâm Đồng 620,000 600,000 580,000 20,000,000 22,000,000

 

4. NAM TRUNG BỘ
(Thời gian vận chuyển 1-2 ngày)
STT Nơi giao hàng Min 1 khối đầu ≤ 10 khối Trên
10 khối
Cont 20’
(33 khối)
Cont 40HC (71 khối)
22  Bình Thuận 450,000 400,000 300,000 18,000,000 26,000,000
23  Ninh Thuận 450,000 400,000 300,000 18,000,000 26,000,000
24  Khánh Hòa 450,000 400,000 300,000 22,000,000 28,000,000
25  Phú Yên 600,000 550,000 500,000 22,000,000 28,000,000
26  Bình Định 600,000 550,000 500,000 22,000,000 28,000,000

 

5. MIỀN TRUNG VÀ BẮC TRUNG BỘ
 (Thời gian vận chuyển 5-7 ngày)
STT Nơi giao hàng Min 1 khối đầu ≤10 khối Trên
10 khối
Cont 20’
(33 khối)
Cont 40HC (71 khối)
27  Quảng Nam  600,000 550,000 500,000 21,000,000 27,000,000
28  Đà Nẵng 500,000 450,000 400,000 18,000,000 26,000,000
29  Huế 650,000 550,000 500,000 21,000,000 27,000,000
30  Quảng Trị
 Quảng Bình
900,000 750,000 700,000 23,000,000 30,000,000
31  Hà Tĩnh
 Nghệ An
950,000 800,000 750,000 23,000,000 30,000,000
32  Thanh Hóa 900,000 750,000 700,000 23,000,000 30,000,000

Ghi chú: Quý khách có nhu cầu vận chuyển nhanh 2-3 ngày. Xin vui lòng liên lạc trực tiếp công ty GRVN.

6. ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
(Thời gian vận chuyển 5-7 ngày)
ST Nơi giao hàng Min 1 khối đầu ≤ 10 khối Trên 10 khối Cont 20’
(33 khối)
Cont 40HC (71 khối)
33  Hà Nội 520,000 480,000 460,000 19,000,000 27,000,000
34  Vĩnh Phúc
 Bắc Ninh
800,000 650,000 550,000 20,000,000 28,000,000
35  Hải Dương
 Hưng Yên
850,000 670,000 560,000 19,000,000 27,000,000
36  Hải Phòng 800,000 650,000 550,000 18,000,000 25,000,000
37  Nam Định
 Hà Nam
900,000 750,000 650,000 20,000,000 28,000,000
38  Thái Bình
 Ninh Bình
950,000 760,000 680,000 20,000,000 28,000,000
39  Quảng Ninh 1,100,000 900,000 750,000 23,000,000 31,000,000

Ghi chú: Quý khách có nhu cầu vận chuyển nhanh 3-4 ngày. Xin vui lòng liên hệ GRVN

7. TRUNG DU VÀ MIỀN NÚI PHÍA BẮC
(Thời gian vận chuyển 6-8 ngày)
STT Nơi giao hàng Min 1 khối đầu ≤ 10 khối Trên 10 khối Cont 20’
(33 khối)
Cont 40HC (71 khối)
40  Cao Bằng 1,500,000 1,200,000 1,000,000 36,000,000 42,000,000
41  Bắc Cạn 1,300,000 1,100,000 950,000 36,000,000 42,000,000
42  Tuyên Quang
 Yên Bái
1,250,000 1,050,000 900,000 36,000,000 42,000,000
43  Lào Cai
 Hà Giang
1,500,000 1,200,000 1,000,000 36,000,000 42,000,000
44  Thái Nguyên
 Phú Thọ
1,200,000 1,050,000 950,000 32,000,000 39,000,000
45  Lạng Sơn 1,400,000 1,150,000 1,000,000 36,000,000 42,000,000
46  Bắc Giang 900,000 750,000 650,000 20,000,000 28,000,000
47  Điện Biên
 Lai Châu
1,500,000 1,200,000 1,000,000 36,000,000 42,000,000
48  Sơn La 1,400,000 1,150,000 1,000,000 36,000,000 42,000,000
49  Hòa Bình 1,200,000 1,050,000 950,000 32,000,000 39,000,000

Ghi chú: Quý khách có nhu cầu vận chuyển nhanh 3-4 ngày. Xin vui lòng liên hệ trực tiếp GRVN.

8. KHU VỰC TPHCM
(Vnd/chuyến)
Loại xe ≤ 1 tấn ( 5 khối) 1.4 tấn (7 khối) 1.7 tấn (12 khối) 1.9 tấn (15 khối)
Giá cước 600,000 700,000 800,000 900,000

 - 150,000 vnd/mỗi điểm giao hàng thứ 2 trở lên.

 - Giá trên áp dụng cho các quận nội thành TPHCM.

 - Các huyện ngoại thành (Bình Chánh, Hóc Môn, Củ Chi, Quận 12, Thủ Đức, Quận 9, Cần Giờ, Nhà Bè, Bình Tân) cộng thêm 100,000 đ cho mỗi chuyến giao hàng.

 

LƯU Ý:

1. Giá trên đã bao gồm chi phí giao nhận tận nơi tại trung tâm, chưa bao gồm VAT.

2. Giá chưa bao gồm phí đóng kiện đi chành là 10% (Giá chành + Phí đóng kiện = Báo giá bên trên * 1.1)

3. Báo giá này là giá vận chuyển chành từ HCM - kho của chành tại tỉnh của khách (CHƯA TỚI NHÀ KHÁCH, khách có thể gọi xe ba gác chở về/chành chở sẽ tính phí thêm).

4. Hàng chất lỏng, dễ vỡ, giá trị cao cước vận chuyển tăng thêm 15%.

5. Các dịch vụ giao nhận vận tải khác, quý khách vui lòng liên hệ để được tư vấn tốt.

6. Hàng hóa cồng kềnh được quy đổi theo công thức số kg = dài*rộng*cao/3000.

7. Các tỉnh thành khác báo giá trực tiếp khi có tuyến vận chuyển và lượng hàng cụ thể.

8. GRVN không bảo đảm hàng đi chành ko bị rách, lủng, trầy... sẽ chỉ có thể cố gắng nói chành cẩn thận. 

GRVN rất hân hạnh được hợp tác cùng quý khách hàng!

Địa Chỉ

Liên Hệ

Bài Viết Hay